Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović

29Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Tiểu sử Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović

Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović là hậu vệ thi đấu cho Atlético Mineiro - MG, mang quốc tịch Brazil và 29 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 83 kg, sinh ngày 01/02/1997 và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 22 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1561 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79. Ở Serie A Brazil có 11 trận và 1 bàn, còn Copa Sudamericana 8 trận và Copa do Brasil 3 trận. Giá trị thị trường là 4,5 triệu €, cao nhất 8,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2029, còn mục chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Southampton sang Atlético Mineiro - MG ngày 09/07/2024 với phí 4,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.651Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1651Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie A2026—1198131006191%50%416,80
CONMEBOL Copa Sudamericana2026—975680005187%55%106,66
Brazilian Cup2026—332700002092%54%107,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie A · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
379/414 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/46 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

CONMEBOL Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/358 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
22/46 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Brazilian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/225 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026CONMEBOL Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2900000014/1925/8—6,56
18/10/2026Brazilian Serie Avs Coritiba SAF - PRT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026CONMEBOL Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-0900011165/7005/6—8,00
12/10/2026Brazilian Serie Avs Santos FC - SPT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026Brazilian Serie A@ Athletico Paranaense - PRH 2-2901011043/4702/5—7,18
04/10/2026Brazilian Serie Avs Red Bull BragantinoT 1-0900000019/2023/6—6,96
20/09/2026Brazilian Serie Avs Chapecoense - SCH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026CONMEBOL Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-2810010032/3800/1—5,10
13/09/2026Brazilian Serie Avs Fluminense - RJT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026CONMEBOL Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-2900000058/7002/7—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,8 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201518250 nghìn €
14/12/201518250 nghìn €
26/05/201619250 nghìn €
27/11/201619750 nghìn €
12/10/2017204,0 triệu €
28/12/2017204,0 triệu €
06/06/2018214,0 triệu €
19/12/2018213,8 triệu €
05/06/2019228,0 triệu €
11/12/2019228,0 triệu €
07/04/2020236,5 triệu €
24/08/2020236,0 triệu €
28/12/2020235,5 triệu €
02/06/2021245,0 triệu €
22/12/2021245,0 triệu €
14/06/2022255,0 triệu €
02/11/2022254,0 triệu €
19/06/2023263,5 triệu €
26/11/2023263,2 triệu €
01/05/2024273,0 triệu €
08/12/2024273,0 triệu €
27/03/2025285,0 triệu €
05/06/2025286,0 triệu €
09/12/2025285,0 triệu €
25/05/2026294,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024SouthamptonAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2024Al-Gharafa Sports ClubSouthamptonCho mượn—
28/08/2023SouthamptonAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
24/08/2021TorinoSouthamptonHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2019BolognaTorinoCho mượn—
30/01/2019TorinoBolognaChuyển nhượng—
30/06/2017São Paulo - SPTorinoHết hạn mượn 7.75M €7,8 triệu €
23/06/2015Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—
31/01/2015Botafogo FR U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh76
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com