
Luka Lučić
Hậu vệCRO
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Luka Lučić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 2/3 | — | 6,23 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 2/3 | V | 6,20 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 3 | 8/12 | — | 6,09 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 3/6 | — | 7,18 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 4/8 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/41 | 3 | 5/8 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/02/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/03/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Free Player | NK Hrvace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Zaglebie Lubin | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Slaven Belupo | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | HŠK Posušje | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Tuzla City | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | HŠK Posušje | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Free Player | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HSK Zrinjski Mostar | Free Player | Trở lại | — |
| 19/06/2018 | Borac Banja Luka | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 08/02/2018 | HSK Zrinjski Mostar | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | FC Baník Ostrava | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | Hajduk Split II | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Hajduk Split | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2013 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực50