
Luiz Gustavo
39Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Luiz Gustavo là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Tiểu sử Luiz Gustavo
Luiz Gustavo là tiền vệ quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Athletico Paranaense - PR. Anh sinh ngày 23/07/1987, hiện 39 tuổi, cao 187 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh có 27 trận ra sân với 4 bàn thắng, gồm 24 trận tại Serie A Brazil và 3 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 22,0 triệu € (2015). Anh chuyển đến Athletico Paranaense - PR từ São Paulo - SP ngày 22/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.186Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 24 | 1.995 | 4 | 0 | 0 | 32 | 14 | 92% | 47% | 4 | 0 | 6,79 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 93% | 30% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.995 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/32
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 890/965 (92%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/69 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/161 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 63
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/81 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 84/91 | 1 | 1/7 | — | 6,51 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 48/49 | 0 | 4/7 | — | 8,13 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 42/43 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 2 | 4/12 | V | 6,92 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/24 | 3 | 6/10 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/59 | 0 | 0/3 | — | 7,12 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 3/7 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2007 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2007 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2008 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/11/2008 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2009 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/11/2009 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/08/2010 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2010 | 23 | 6,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 23 | 15,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 23 | 15,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 24 | 15,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 24 | 15,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 25 | 18,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 25 | 18,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 26 | 22,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 27 | 22,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 22,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 28 | 20,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 28 | 17,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 29 | 14,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 29 | 12,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 30 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 30 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 31 | 15,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 31 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 31 | 10,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 32 | 7,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 32 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 5,5 triệu € |
| 03/08/2020 | 33 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 33 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 33 | 4,7 triệu € |
| 20/05/2021 | 33 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 34 | 3,6 triệu € |
| 03/01/2022 | 34 | 2,4 triệu € |
| 30/03/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 35 | 800 nghìn € |
| 24/10/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 36 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | São Paulo - SP | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Nassr | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2022 | Fenerbahce | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Marseille | Fenerbahce | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 03/07/2017 | VfL Wolfsburg | Marseille | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 15/08/2013 | FC Bayern Munich | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 31/12/2010 | TSG Hoffenheim | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 30/06/2008 | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2008 | TSG Hoffenheim | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | Cho mượn | — |
| 30/08/2007 | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2007 | CRB AL | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | Cho mượn | — |
| 07/05/2007 | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2007 | Miguelense Futebol Clube (AL) | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2007 | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | Miguelense Futebol Clube (AL) | Cho mượn | — |
| 27/11/2006 | Miguelense Futebol Clube (AL) | SC Corinthians Alagoano (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2006 | CRB U20 | Miguelense Futebol Clube (AL) | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2006 | AA Coruripe | CRB U20 | Cho mượn | — |
| 03/07/2006 | CRB U20 | AA Coruripe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2006 | Ipanema Atlético Clube (AL) | CRB U20 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực61