Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Maximiano

Neom SCThủ mônPOR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

Luis Maximiano là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—1190000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Maximiano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-0dự bị000—0———
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-0dự bị000—0———
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1dự bị000—0———
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-1dự bị000—0———
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 1-1dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-2dự bị000—0———
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 1-2902006/60——5,95
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 4-39021016/2801/1—6,13
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 1-09040015/190——7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171850 nghìn €
22/02/201819150 nghìn €
28/06/201819150 nghìn €
10/01/201920200 nghìn €
06/06/201920200 nghìn €
29/12/2019201,5 triệu €
10/02/2020213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
16/08/2020216,0 triệu €
27/01/2021226,0 triệu €
20/05/2021225,0 triệu €
12/10/2021226,0 triệu €
29/12/2021227,0 triệu €
20/03/20222310,0 triệu €
02/06/20222312,0 triệu €
26/09/2022239,5 triệu €
10/11/2022238,0 triệu €
14/06/2023246,0 triệu €
21/12/2023245,0 triệu €
06/06/2024255,0 triệu €
13/10/2024254,0 triệu €
12/12/2024254,0 triệu €
23/06/2025263,0 triệu €
17/12/2025263,5 triệu €
03/06/2026273,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,2 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com