
Ludovick Wola-Wetshay
20Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ludovick Wola-Wetshay là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
974Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 614 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 49% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 5 | 360 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81% | 42% | 1 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/494 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/40 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/124 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 3 | 7/8 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 3/8 | V | 5,79 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 4 | 4/9 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 0 | 2/6 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 2 | 2/6 | V | 6,28 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/102 | 2 | 4/9 | — | 7,21 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 96/102 | 1 | 5/9 | — | 7,03 |
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/7 | — | 5,14 |
| 10/06/2026 | Cúp Toulon | vs U21 Ả Rập Xê Út | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 6/11 | — | 7,39 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U19 Colombia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 3/4 | — | 6,22 |