
Lucca Brughmans là thủ môn 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 20 | 4 | 10 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/223 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/113 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,66 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 6,73 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 1 | 3/3 | — | 7,27 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 7,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/38 | 0 | — | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 20/29 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/37 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 16 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 16 | 100 nghìn € |
| 25/03/2025 | 16 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 16 | 500 nghìn € |
| 14/10/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 17 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 18 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Racing Genk | Liverpool | Hết hạn mượn 33M € | 33,0 triệu € |
| 31/08/2026 | Liverpool | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KRC Genk U18 | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong PSV Eindhoven Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Royal Antwerp FC Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 162
- Chỉ số 243
- Chỉ số 463
- Chỉ số 361