Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucca Brughmans

Racing GenkThủ mônBEL
18Tuổi
197Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Lucca Brughmans là thủ môn 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887202041071%100%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/223 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/113 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucca Brughmans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-09011015/190——6,66
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-09030016/290——6,73
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-09011011/1113/3—7,27
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-09010010/1100/1—6,80
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-39031017/260——5,94
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-19050024/250——7,94
06/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 0-09040021/380——7,14
29/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-09011220/2901/1—6,65
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpH 4-49020125/3701/1—5,99
16/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-29010112/180——6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202416100 nghìn €
10/12/202416100 nghìn €
25/03/202516400 nghìn €
11/06/202516500 nghìn €
14/10/202517800 nghìn €
09/12/2025171,0 triệu €
03/06/2026174,0 triệu €
07/10/20261820,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Racing GenkLiverpoolHết hạn mượn 33M €33,0 triệu €
31/08/2026LiverpoolRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2024KRC Genk U18Racing GenkChuyển nhượng—
30/06/2023KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—
30/06/2022Jong PSV Eindhoven YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—
30/06/2019Royal Antwerp FC YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com