
Lucas Ronier là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.569Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1569Phút/bàn
11/40Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 17 | 1.411 | 1 | 0 | 2 | 37 | 9 | 80% | 50% | 3 | 0 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | 54% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.411 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/37
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 32/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/440 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/243 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 110 / 93
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/55 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 27/28 | 2 | 11/15 | — | 7,04 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | 5/11 | — | 6,86 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/34 | 0 | 6/7 | — | 6,81 |
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | vs Santos FC - SP | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 4 | 11/22 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 8/20 | V | 6,12 |
| 03/05/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/13 | — | 5,43 |
| 27/04/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/30 | 1 | 7/13 | — | 6,37 |
| 23/04/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/30 | 6 | 13/22 | — | 6,87 |
| 20/04/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 9/17 | — | 6,55 |