Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Ronier

Coritiba SAF - PRTiền đạoBRA
21Tuổi
163Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Lucas Ronier là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.569Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1569Phút/bàn
11/40Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18171.41110237980%50%306,72
Copa do Brasil2026—221580003274%54%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.411 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/37
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
32/62
Đá phạt (bàn / sút)
0/50
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/440 (80%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
21/35 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/243 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
110 / 93
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
216
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
50

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Ronier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 0-1900041127/28211/15—7,04
27/07/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 0-0720000215/2105/11—6,86
23/07/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 1-3310021031/3406/7—6,81
31/05/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-3dự bị00000—0———
14/05/2026Copa do Brasilvs Santos FC - SPB 0-2680011121/25411/22—6,35
10/05/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 2-2900010124/3228/20V6,12
03/05/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 1-4620020012/1423/13—5,43
27/04/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 0-1900032221/3017/13—6,37
23/04/2026Copa do Brasil@ Santos FC - SPH 0-0900021320/30613/22—6,87
20/04/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0900000014/1939/17—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202319200 nghìn €
17/04/202419400 nghìn €
26/11/2024201,0 triệu €
26/06/2025201,0 triệu €
23/11/2025202,5 triệu €
11/03/2026214,0 triệu €
25/05/2026216,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy62
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com