Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Masoero

Bruk Bet TermalicaHậu vệARG
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lucas Masoero là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Tiểu sử Lucas Masoero

Lucas Masoero là hậu vệ người Argentina, đang khoác áo Bruk Bet Termalica ở tuổi 31. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 847 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan. Cao 188 cm, nặng 84 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.027Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111093700000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 937 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Masoero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2900000014/1801/7—6,30
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2900110142/5837/10—6,51
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-5450010028/3401/3—5,63
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1900000032/3613/10—6,54
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3900000053/6627/11—6,13
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-1900000020/2812/6—6,38
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-2900000017/2323/3—6,39
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-4370000112/1612/4V5,53

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201823150 nghìn €
23/01/201923150 nghìn €
23/06/201924150 nghìn €
01/02/202025150 nghìn €
20/12/202025300 nghìn €
16/06/202126600 nghìn €
14/09/202126800 nghìn €
28/12/202126800 nghìn €
01/06/202227900 nghìn €
20/11/2022271,0 triệu €
13/06/202328900 nghìn €
21/12/202328800 nghìn €
21/03/202429900 nghìn €
04/06/202429900 nghìn €
12/09/2024291,2 triệu €
18/12/2024291,3 triệu €
09/06/2025301,5 triệu €
25/09/202530800 nghìn €
07/12/202530400 nghìn €
25/03/202631300 nghìn €
03/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com