Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Díaz

Racing de FerrolThủ mônESP
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lucas Díaz là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—88720201362%80%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,25

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/236 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/150 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFT 1-09000013/250——6,80
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BT 1-09060021/3301/1—8,50
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraT 2-09000122/3201/1—6,70
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CD LugoB 0-19030115/1701/1—6,80
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Barakaldo CFT 1-09041127/390——8,30
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real UnionT 3-29010017/2800/1—6,50
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDB 0-19020010/1901/1—6,40
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoH 1-19040122/430———
19/04/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BT 1-09040110/320———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202024100 nghìn €
06/01/202124100 nghìn €
29/06/202125100 nghìn €
12/10/202125200 nghìn €
29/12/202125200 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
28/12/202226200 nghìn €
29/06/202327200 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
23/06/202428200 nghìn €
17/12/202428200 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
29/12/202529200 nghìn €
17/03/202629150 nghìn €
22/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com