
luca papp là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 5,81 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 188 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,23 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 71% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 5,81 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 5/6 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | B 0-8 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AS Roma (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Fiorentina (nữ) | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |