
Luan De Campos Cristino Da Silva
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Luan De Campos Cristino Da Silva là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Tiểu sử Luan De Campos Cristino Da Silva
Luan De Campos Cristino Da Silva là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Ramat Gan, mang quốc tịch Brazil. Sinh ngày 19/03/2002, cầu thủ 24 tuổi, cao 173 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2025. Ở mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Israel, cầu thủ có 7 trận, 595 phút thi đấu, 2 bàn và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,87. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 15/07/2026, từ FC Otelul Galati sang Hapoel Ramat Gan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 76% | 43% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/150 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/20 | 0 | 3/6 | — | 8,01 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 4/7 | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 26/32 | 0 | 4/12 | — | 8,15 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 5/10 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 5/15 | — | 6,60 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 5-1 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 1 | 8/13 | V | 7,77 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 3 | 5/9 | — | 6,12 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Otelul Galati | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Sivasspor | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | America MG | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Veres | America MG | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | America MG | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Portimonense SC | America MG | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | America MG | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | America Mineiro U20 | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Palmeiras U20 | America Mineiro U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Marília AC (SP) | Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực33