Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lisandro López

BelgranoHậu vệARG
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lisandro López là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2474Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28282.38410018590%63%607,15
Copa Argentina2026—11900001090%66%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.384 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1267/1405 (90%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
80/124 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/49
Cắt bóng
39
Phá bóng
198
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
135/212 (63%)
Không chiến thắng / thua
59 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 34
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lisandro López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 0-3900021149/5125/9V6,15
12/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-0900000036/3834/8—7,53
05/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 1-0900000054/5814/7—7,09
21/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-1900010352/6025/10V6,92
14/09/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900000075/8014/9—6,74
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-1900010044/5013/7V6,78
30/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-0900010074/7614/7—7,13
24/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaB 1-2900010065/7427/7—7,01
20/08/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 0-1900010030/3302/3—6,92
16/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 2-0900000045/5329/10—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 1,4 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 4,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,9 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/200920150 nghìn €
21/01/201020500 nghìn €
20/04/201020400 nghìn €
31/12/2010211,4 triệu €
29/06/2011211,8 triệu €
22/12/2011224,0 triệu €
01/08/2012226,0 triệu €
29/06/2013237,0 triệu €
16/09/2013246,0 triệu €
22/01/2014246,0 triệu €
16/02/2015255,5 triệu €
30/06/2015254,5 triệu €
23/02/2016267,0 triệu €
28/07/2016266,0 triệu €
21/02/2017276,0 triệu €
25/06/2017275,0 triệu €
31/01/2018284,5 triệu €
06/06/2018284,0 triệu €
19/12/2018292,5 triệu €
05/08/2019293,5 triệu €
04/12/2019303,5 triệu €
07/04/2020302,8 triệu €
07/02/2021312,9 triệu €
19/10/2021322,5 triệu €
10/04/2022322,5 triệu €
07/09/2022331,8 triệu €
30/10/2022331,8 triệu €
29/03/2023331,8 triệu €
28/06/2023331,5 triệu €
14/12/2023341,2 triệu €
03/06/2024341,0 triệu €
12/12/202435800 nghìn €
16/03/202535500 nghìn €
12/05/202535400 nghìn €
16/12/202536350 nghìn €
21/05/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Olimpia AsuncionBelgranoChuyển nhượng—
07/01/2025Burgos CFOlimpia AsuncionChuyển nhượng—
26/08/2024Al KhaleejBurgos CFChuyển nhượng—
05/07/2023Club TijuanaAl KhaleejChuyển nhượng—
23/01/2022Boca JuniorsClub TijuanaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2019BenficaBoca JuniorsHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/12/2019Boca JuniorsBenficaCho mượn—
29/01/2019BenficaBoca JuniorsChuyển nhượng—
28/01/2019GenoaBenficaCho mượn—
07/08/2018BenficaGenoaChuyển nhượng—
29/06/2018Inter MilanBenficaCho mượn—
14/01/2018BenficaInter MilanChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
29/06/2014GetafeBenficaCho mượn—
31/08/2013BenficaGetafeChuyển nhượng—
09/07/2013Arsenal de SarandiBenficaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2010Chacarita juniorsArsenal de SarandiChuyển nhượng—
31/12/2008Club Chacarita U20Chacarita juniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh84
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com