
Lisandro López là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2474Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 28 | 2.384 | 1 | 0 | 0 | 18 | 5 | 90% | 63% | 6 | 0 | 7,15 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.384 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1267/1405 (90%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/124 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 198
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 135/212 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 34
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/51 | 2 | 5/9 | V | 6,15 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 3 | 4/8 | — | 7,53 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 4/7 | — | 7,09 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/60 | 2 | 5/10 | V | 6,92 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 1 | 4/9 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 3/7 | V | 6,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/76 | 1 | 4/7 | — | 7,13 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/74 | 2 | 7/7 | — | 7,01 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 2 | 9/10 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/01/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/04/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2011 | 21 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2011 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/08/2012 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 7,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 25 | 5,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 4,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 31/01/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 2,9 triệu € |
| 19/10/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 33 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 16/03/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Olimpia Asuncion | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Burgos CF | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Al Khaleej | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Club Tijuana | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Boca Juniors | Club Tijuana | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Benfica | Boca Juniors | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2019 | Boca Juniors | Benfica | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Benfica | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Genoa | Benfica | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Benfica | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Inter Milan | Benfica | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Benfica | Inter Milan | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2014 | Getafe | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/08/2013 | Benfica | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2013 | Arsenal de Sarandi | Benfica | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Chacarita juniors | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Club Chacarita U20 | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh84
- Thể lực71