Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liridon Berisha

VaduzHậu vệSUI
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Liridon Berisha là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vaduz.

Tiểu sử Liridon Berisha

Liridon Berisha là hậu vệ của câu lạc bộ Vaduz, mang quốc tịch Switzerland, 29 tuổi, sinh ngày 12/09/1997. Chiều cao 184 cm, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận với tổng 810 phút và điểm trung bình 6,47 tại VĐQG Thụy Sĩ. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất 350 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—998100001082%59%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
498/603 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/84 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
16
Phá bóng
60
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/88 (59%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liridon Berisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 3-0900000053/6712/5—7,00
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900000090/9923/6—6,76
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 3-1900010076/8604/6—7,07
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-2900000159/7226/9V6,49
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-2900000039/5139/14—6,14
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-4900000058/7326/12—5,95
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 2-29000000—0—V6,25
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3900000033/3826/12—6,82
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-21800000—0———
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 2-3900000032/4629/15—5,72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com