
Linus Tornblad
Tiền đạoSWE
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Linus Tornblad là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/11/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/03/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/04/2018 | 24 | — |
| 21/11/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | — |
| 11/07/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | IK Oddevold | IK Gauthiod | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Ljungskile | IK Oddevold | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Qviding FIF | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Free player | Qviding FIF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Utsiktens BK | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2019 | Orgryte | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Norrby IF | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Free player | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Åtvidabergs FF | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2017 | Ljungskile | Åtvidabergs FF | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2016 | GAIS | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2011 | Gais U19 | GAIS | Chuyển nhượng | — |