
Åtvidabergs FF
Phong độ: BHHTT
Åtvidabergs FF sẽ gặp Trelleborgs FF lúc 19:00 ngày 25/10/2026 tại Sweden Division 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Joel Bengt Emanuel Sundell | Thủ môn | 29 |
| 30 | Theo Erik Cederholm | Thủ môn | 21 |
| — | Linus·Olsson | Hậu vệ | 26 |
| — | Nathan David Millis | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Carl Thulin | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Ali·Kachmar | Hậu vệ | — |
| 18 | fredrik carebo | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Jesper John Viktor Lindvall | Hậu vệ | 22 |
| 21 | Sachs, Erik | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Marcus karlsson | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Joshua Sivertsen | Hậu vệ | 24 |
| — | Benjamin Hajdari | Tiền vệ | 25 |
| — | Gustav Rydberg | Tiền vệ | 24 |
| — | Herve Prudence Nshimirimana | Tiền vệ | 27 |
| — | Kevin Johansson | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Daniel Rambin | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Josh bragg | Tiền vệ | 35 |
| 9 | Theodor skarp | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Erik Troqe | Tiền vệ | 23 |
| 16 | joel hedstrom | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Harald Torasen | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Albin Bergström | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Erik Grandelius | Tiền vệ | 25 |
| 21 | Srdjan Sotra | Tiền vệ | 24 |
| 26 | Carl Ljungberg | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Victor Kamf | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Haris Radetinac | Tiền đạo | 40 |
| 10 | Simon Sandholm | Tiền đạo | — |
| 29 | Liam Filip Andersson | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Vinicius Rodrigues | Không rõ | — |
| 8 | Daniel Jamil | Không rõ | — |
| 11 | Serder·Hamo | Không rõ | — |
| 16 | Lukas Odermatt | Không rõ | — |
| 20 | August Storm | Không rõ | — |
| 27 | Jacob Samuelsson | Không rõ | — |
| 42 | Olle Persson | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Åtvidabergs FF là khi nào?
- Åtvidabergs FF gặp Trelleborgs FF trên sân khách lúc 19:00 ngày 25/10/2026, giải Sweden Division 1.
- Åtvidabergs FF đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Åtvidabergs FF 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Hassleholms IF 1-2 (Sweden Division 1).
- Đội hình Åtvidabergs FF có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Åtvidabergs FF có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1, tổng giá trị 100 nghìn €; đắt giá nhất là Liam Filip Andersson (tiền đạo, 25 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Åtvidabergs FF?
- HLV trưởng là Dennis Bilanovic (BIH, 29 tuổi); sân nhà Kopparvallen tại Atvidaberg, sức chứa 8.000 chỗ.
- Thành tích Åtvidabergs FF mùa này tại Sweden Division 1?
- Tại Sweden Division 1, Åtvidabergs FF đã đá 27 trận, ghi 51 bàn, thủng lưới 38 (trung bình 1,89 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).