
Linus Carlstrand là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Tiểu sử Linus Carlstrand
Tiền đạo người Sweden Linus Carlstrand, 22 tuổi, sinh ngày 31/08/2004, hiện khoác áo AIK. Ở mùa 2026 tại Allsvenskan Thụy Điển, cầu thủ có 5 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 10 trận, tổng 745 phút và điểm trung bình 7,20. Giá trị thị trường đạt 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2030. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Osters IF đến AIK với phí 1,4 triệu €. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 10 | 9 | 745 | 5 | 0 | 1 | 30 | 14 | 81% | 38% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/30
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/16/16
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/156 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/78 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/10 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 5-6 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/11 | 1 | 5/5 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 5/8 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 18/22 | 1 | 4/10 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 9/13 | 1 | 5/11 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 2/9 | V | 8,58 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 4-3 | 89 | 2 | 1 | 4 | 3 | 4 | 30/33 | 0 | 2/9 | — | 9,74 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |