
Lewin Blum là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
686Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 686 | 2 | 0 | 3 | 9 | 3 | 81% | 53% | 4 | 0 | 6,66 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/269 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/43 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 1/2 | V | 6,68 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 2 | 6/9 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 3 | 4/6 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 2 | 2/9 | V | 6,33 |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 4-2 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 7/10 | — | 7,18 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Liestal | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 2/2 | V | 6,23 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | 66 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/24 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |