
Leon Maximilian Flach
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Leon Maximilian Flach là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 61% | 1 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/68 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/48 | 2 | 6/9 | — | 5,66 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/9 | V | 5,73 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,02 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Fiorentina | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 2/2 | — | 6,95 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Fiorentina | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 3 | 7/12 | — | 6,68 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 5 | 6/10 | — | 6,95 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/11/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Jagiellonia Bialystok | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Philadelphia Union | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2021 | FC St. Pauli | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2020 | St. Pauli U19 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St. Pauli U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC St. Pauli Youth | St. Pauli U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfB Lubeck Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sereetzer SV Youth | VfB Lubeck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực44