Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leo Weinkauf

Hannover 96Thủ mônGER
30Tuổi
196Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Leo Weinkauf là thủ môn 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
40Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—77630402570%100%007,42
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119000295%—006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,42

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/370 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/163 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/43 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leo Weinkauf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-19050029/4501/1—7,42
10/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-39062027/4801/1—6,61
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-19090330/5501/1—8,28
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-29060052/660——7,50
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-29050244/5403/3—7,31
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-09030137/420——7,02
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV HemelingenT 9-19000041/430——6,55
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-19060241/6002/2—7,79
09/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusB 1-3dự bị000—0———
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 3-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151825 nghìn €
22/08/20162050 nghìn €
19/08/20172175 nghìn €
19/02/201821100 nghìn €
21/08/201822250 nghìn €
17/12/201822250 nghìn €
04/06/201922200 nghìn €
22/09/201923250 nghìn €
10/12/201923275 nghìn €
16/07/202024250 nghìn €
19/01/202124300 nghìn €
25/03/202124350 nghìn €
13/06/202124350 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
31/05/202225300 nghìn €
29/11/202226300 nghìn €
27/06/202326250 nghìn €
14/12/202327250 nghìn €
05/06/202427250 nghìn €
18/12/202428250 nghìn €
18/06/202528250 nghìn €
15/12/202529250 nghìn €
31/05/202629250 nghìn €
28/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022MSV DuisburgHannover 96Cho mượn—
30/06/2019Hannover 96MSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2018Bayern Munchen IIHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2013Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006VfL Oldenburg YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com