
Lennart Mertens là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 414 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/70 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/73 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/9 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 12/24 | — | 6,26 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 9/20 | — | 6,15 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/15 | 0 | 3/6 | — | 7,56 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 6/10 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/10/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/02/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/04/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/10/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/11/2024 | KMSK Deinze | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Club Nxt | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KMSK Deinze | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Dikkelvenne | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Erpe-Mere United | SC Dikkelvenne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KSV Sottegem | Erpe-Mere United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực51