Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léandre Kuavita

SK BeverenTiền vệBEL
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Léandre Kuavita là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léandre Kuavita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-4dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 1-0dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202218450 nghìn €
21/12/202218600 nghìn €
29/05/202318500 nghìn €
19/06/202420400 nghìn €
01/10/202420900 nghìn €
10/12/2024201,2 triệu €
25/03/2025201,5 triệu €
11/06/2025211,5 triệu €
09/12/2025211,2 triệu €
12/03/2026211,0 triệu €
03/06/202622700 nghìn €
07/10/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Standard LiegeSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2024Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/01/2024Standard LiegeStandard Liege IIChuyển nhượng—
29/01/2024Genoa U20Standard LiegeCho mượn—
31/08/2023Standard LiegeGenoa U20Chuyển nhượng 0.006M €6 nghìn €
30/06/2023Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2021Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2020Standard Liège YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2019KAS Eupen YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com