
lea karolina vihjalmsdottir là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).
Tiểu sử lea karolina vihjalmsdottir
lea karolina vihjalmsdottir là tiền vệ thi đấu cho Inter Milan (nữ), sinh ngày 08/08/2001 và hiện 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, 5 bàn, 2 kiến tạo, 870 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Tại Serie A (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 4 trận, còn ở Cúp Serie A (nữ) mùa 2026 có 4 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Ở Cúp C1 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
832Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 326 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 72% | 51% | 0 | 0 | — |
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 260 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 78% | 16% | 1 | 0 | 7,31 |
| Cúp Serie A (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 246 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 84% | 43% | 1 | 0 | 7,28 |
| Cúp Quốc gia Ý (nữ) | — | — | 2 | 0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 50% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 326 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/148 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/146 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp Serie A (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/155 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Quốc gia Ý (nữ) · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/33 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-6 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 3/7 | — | 5,62 |
| 24/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 49/57 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-0 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/40 | 0 | 1/5 | V | 7,62 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Croatia (nữ) | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 4 | 7 | 27/36 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Austria Wien (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/36 | 3 | 4/8 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | T 2-0 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs BK Hacken (nữ) | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Cúp Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 2/6 | — | 6,50 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực37