Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

László Kleinheisler

Tiền vệHUN
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

László Kleinheisler là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của László Kleinheisler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0720011227/2812/6—7,20
08/05/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1450010112/1524/6V6,87
13/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusT 1-019000004/601/3—6,48
06/04/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-2900011134/4335/15—5,75
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1680010421/2802/8—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20121825 nghìn €
10/07/201319100 nghìn €
01/01/201419300 nghìn €
23/07/201420200 nghìn €
02/02/201520150 nghìn €
26/11/201521300 nghìn €
14/02/201621600 nghìn €
31/05/201622600 nghìn €
21/07/2016221,0 triệu €
06/02/201722750 nghìn €
03/12/201723750 nghìn €
30/06/201824900 nghìn €
27/12/2018241,5 triệu €
10/03/2019241,5 triệu €
15/09/2019251,5 triệu €
26/12/2019251,7 triệu €
07/04/2020261,4 triệu €
26/07/2020261,3 triệu €
27/12/2020261,0 triệu €
31/05/2021272,0 triệu €
14/07/2021273,0 triệu €
29/12/2021272,5 triệu €
05/06/2022282,0 triệu €
07/11/2022282,0 triệu €
21/05/2023291,8 triệu €
19/12/2023291,5 triệu €
03/06/2024301,5 triệu €
25/09/2024301,2 triệu €
17/12/2024301,0 triệu €
16/03/202530600 nghìn €
05/06/202531300 nghìn €
20/10/202531275 nghìn €
07/06/202632200 nghìn €
05/10/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Csikszereda Miercurea CiucFree playerTrở lại—
04/02/2026Free playerFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
30/06/2025Grazer AKFree playerTrở lại—
03/02/2025PanathinaikosGrazer AKChuyển nhượng—
29/06/2024Hajduk SplitPanathinaikosCho mượn—
17/01/2024PanathinaikosHajduk SplitChuyển nhượng—
11/01/2023NK OsijekPanathinaikosHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/02/2019FC AstanaNK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2018SV Werder BremenFC AstanaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2018FC AstanaSV Werder BremenCho mượn—
30/06/2017SV Werder BremenFC AstanaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
17/06/2017Ferencvarosi TCSV Werder BremenCho mượn—
06/02/2017SV Werder BremenFerencvarosi TCChuyển nhượng—
18/01/2017SV Darmstadt 98SV Werder BremenCho mượn—
12/08/2016SV Werder BremenSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
19/01/2016Videoton FC FehérvárSV Werder BremenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2015Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
26/01/2015Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
29/06/2013Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
15/02/2013Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com