Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Ritzka

FC St. PauliHậu vệGER
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lars Ritzka là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Tiểu sử Lars Ritzka

Mang quốc tịch Germany, Lars Ritzka là hậu vệ của FC St. Pauli ở tuổi 28. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Lars Ritzka có 4 trận tại Bundesliga 2 với 1 bàn thắng và 300 phút thi đấu, điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2021, từ SC Verl sang FC St. Pauli.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—433001004182%48%106,67
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/180 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Ritzka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-1900010067/7936/12—6,93
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-0821021029/3503/6—7,49
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1610000019/2611/3—6,23
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-0670010034/4035/10V6,03
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-3dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com