
Lars Ritzka là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 300 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/180 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/79 | 3 | 6/12 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/35 | 0 | 3/6 | — | 7,49 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 3 | 5/10 | V | 6,03 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/01/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 25/03/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | SC Verl | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hannover 96 Am | SC Verl | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV Limmer U17 | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hannover 96 Youth | TSV Limmer U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | TSV Limmer Youth | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực43