Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Gindorf

Hannover 96Tiền vệGER
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lars Gindorf là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
511Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
14/27Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—6644732020873%47%106,89
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11643007680%80%009,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/138 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/57 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 9,29

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Gindorf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-1720011014/2011/6V6,43
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-2711011219/2004/9—6,99
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-2901042012/24411/15—8,10
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-0731041029/4011/7—6,69
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV HemelingenT 9-1643076125/3104/5—9,29
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-1620010111/1717/13—6,29
09/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusB 1-3790093416/1703/7—6,83
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 6-1903085113/1925/10—9,22
10/05/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 3-090207409/2127/15—8,74
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 1-1901052211/1705/10—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20201925 nghìn €
14/02/20211925 nghìn €
29/06/20211925 nghìn €
14/12/20212050 nghìn €
26/06/202220100 nghìn €
28/12/202221125 nghìn €
12/04/202321150 nghìn €
20/06/202321175 nghìn €
29/12/202322250 nghìn €
05/06/202422600 nghìn €
18/12/202423400 nghìn €
18/06/202523600 nghìn €
22/12/202524600 nghìn €
18/03/202624750 nghìn €
28/05/2026241,0 triệu €
28/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Alemannia AachenHannover 96Cho mượn—
28/08/2025Hannover 96Alemannia AachenChuyển nhượng—
08/04/2024Hannover 96 AmHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2022FC MemmingenHannover 96 AmChuyển nhượng—
13/09/2021Free PlayerFC MemmingenChuyển nhượng—
30/06/2021SC Freiburg IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2020SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2019SV Elversberg U19SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SV Elversberg U17SV Elversberg U19Chuyển nhượng—
31/01/2017FC Ingolstadt 04 YouthSV Elversberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Saarbrucken AmFC Ingolstadt 04 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy71
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com