
Manuel Benson
Tiền đạoANG
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Manuel Benson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ANG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 3 | 5/9 | — | 6,66 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/29 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/5 | V | 6,28 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 3/7 | — | 6,26 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 4/6 | — | 6,43 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-1 | 64 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 35/38 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/27 | 2 | 4/10 | — | 6,66 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Eswatini | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritius | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cape Verde | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/10/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/10/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/03/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 18/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
| 07/09/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Maccabi Haifa | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2026 | Burnley | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Swansea City | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Burnley | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Royal Antwerp | Burnley | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | PEC Zwolle | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Royal Antwerp | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Racing Genk | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Royal Excel Mouscron | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 17/08/2018 | Racing Genk | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lierse SK | Racing Genk | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2014 | Lierse SK U19 | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lierse SK U17 | Lierse SK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lierse SK Youth | Lierse SK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Anderlecht Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | KSC Lokeren Youth (-2020) | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực39