Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyoji Kutsuna

AC Nagano ParceiroTiền vệJPN
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kyoji Kutsuna là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
6Đá chính
695Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—101271000083%—001,26
J2/J3 100 Year Vision League2026—1456680006367%53%006,13
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 1,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/231 (67%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
16/58 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyoji Kutsuna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaB 1-222000014/50——5,80
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoT 1-05000001/10——6,80
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-0470010116/2123/3—7,20
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-0510000116/2103/4—6,54
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-030000014/500/1—6,30
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-128000016/601/2—6,68
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-3dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-245000007/1000/1—5,92
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCB 1-345001017/1023/9—5,51
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 1-01000001/201/1—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123200 nghìn €
27/06/202123200 nghìn €
11/01/202224200 nghìn €
27/06/202224175 nghìn €
05/01/202325150 nghìn €
26/06/202325100 nghìn €
21/02/202426100 nghìn €
11/06/202426175 nghìn €
11/12/202427175 nghìn €
25/06/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực24
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com