Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyohei Sugiura

Zweigen Kanazawa FCTiền đạoJPN
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kyohei Sugiura là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.

Tiểu sử Kyohei Sugiura

Kyohei Sugiura là tiền đạo người Japan, thi đấu cho Zweigen Kanazawa FC và đang 37 tuổi. Sinh ngày 11/01/1989, cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 18 trận với 330 phút, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần. Điểm trung bình của mùa này được ghi nhận là 5,85. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
2Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10900000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—17232110112466%41%106,19
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——11110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/105 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyohei Sugiura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 4-1560010017/2303/5—6,13
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-329103107/130——7,26
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-018000007/700/2—6,40
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 1-11000001/20——6,49
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 1-110001004/601/1—7,04
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-233001005/1000/3—6,12
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-121000022/400/2V6,69
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiT 1-062001017/1101/2—6,60
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 1-016002102/30——6,74
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 1-215000006/600/2—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 25 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/200920100 nghìn €
21/12/200920100 nghìn €
02/03/20102125 nghìn €
12/07/201021100 nghìn €
27/12/201021300 nghìn €
25/06/201223300 nghìn €
21/07/201324300 nghìn €
30/03/201425300 nghìn €
11/02/201526200 nghìn €
30/06/201526200 nghìn €
24/02/201627200 nghìn €
24/03/201728100 nghìn €
04/01/201828200 nghìn €
04/01/201929300 nghìn €
26/06/201930300 nghìn €
27/12/201930300 nghìn €
26/01/202132350 nghìn €
27/06/202132300 nghìn €
12/01/202233250 nghìn €
27/06/202233175 nghìn €
05/01/202333200 nghìn €
26/06/202334150 nghìn €
21/02/20243575 nghìn €
11/06/20243575 nghìn €
11/12/20243575 nghìn €
25/06/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com