Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristóf Papp

Paksi FCTiền vệHUN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kristóf Papp là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101089900212576%57%306,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/306 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
14
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/111 (57%)
Không chiến thắng / thua
22 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristóf Papp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2900000441/4269/13V6,53
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0900010229/38410/18—6,65
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0890010017/2803/9—6,02
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4900042126/3134/9—6,48
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1900011125/3417/13—6,40
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0900121213/2147/12—7,08
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3900100225/3027/10—6,91
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2900010121/2925/9V6,46
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5900011123/2823/6—6,16
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-2900021115/2437/13—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20121950 nghìn €
12/09/20132050 nghìn €
20/07/201522100 nghìn €
26/11/201522200 nghìn €
31/05/201623225 nghìn €
29/09/201623250 nghìn €
22/02/201723250 nghìn €
30/07/201724250 nghìn €
14/03/201824400 nghìn €
04/01/201925400 nghìn €
06/08/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
27/07/202027250 nghìn €
23/01/202127200 nghìn €
31/05/202128275 nghìn €
10/10/202128350 nghìn €
06/01/202228350 nghìn €
06/06/202229325 nghìn €
21/02/202329300 nghìn €
06/06/202330400 nghìn €
21/12/202330500 nghìn €
22/05/202431550 nghìn €
22/12/202431550 nghìn €
27/05/202532550 nghìn €
07/12/202532450 nghìn €
18/05/202633400 nghìn €
13/09/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com