
Kristóf Papp là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Tiểu sử Kristóf Papp
Kristóf Papp là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Paksi FC, mang quốc tịch Hungary, sinh ngày 14/05/1993 và hiện 33 tuổi. Cao 183 cm, chân thuận của cầu thủ là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hungary Fizz Liga, Kristóf Papp đã ra sân 11 trận với 989 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 550 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.079 | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 76% | 56% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp Hungary | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/378 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 27 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/129 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 1 | 6/11 | — | 6,16 |
| 25/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/42 | 6 | 9/13 | V | 6,53 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/38 | 4 | 10/18 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | 3/9 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 26/31 | 3 | 4/9 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/34 | 1 | 7/13 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/21 | 4 | 7/12 | — | 7,08 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 2 | 7/10 | — | 6,91 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 5/9 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/08/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 10/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực51