Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristof Hinora

MTK BudapestHậu vệHUN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kristof Hinora là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.

Tiểu sử Kristof Hinora

Kristof Hinora là hậu vệ hiện khoác áo MTK Budapest, mang quốc tịch Hungary và 28 tuổi. Tại VĐQG Hungary trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,50 sau 416 phút thi đấu. Cao 180 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất 300 nghìn € ghi nhận năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Paksi FC đến MTK Budapest.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—964330016181%51%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/127 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristof Hinora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 0-517000003/513/5—6,02
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 1-025001012/201/3—6,92
11/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-3590010218/2102/5—6,46
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 1-2110000010/1101/2—6,00
29/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 2-2900010213/1901/5V6,46
22/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 2-1680000112/1404/8—6,42
15/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 1-1560021016/2214/7—6,30
01/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 3-327000004/511/2—5,83
28/07/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0800110325/2836/8—7,62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com