
Kristijan Belić
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Kristijan Belić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristijan Belić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 5/10 | — | 5,99 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 5 | 6/9 | — | 6,65 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 3 | 4/5 | V | 5,74 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Lyon | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 5 | 9/14 | — | 6,35 |
| 24/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 3 | 6/13 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ49
Kỹ thuật49
Tư duy59
Sức mạnh61
Thể lực55