Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristian Arnstad

Aarhus AGFTiền vệNOR
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Kristian Arnstad là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—111092632114582%47%306,61
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221520000074%50%106,34
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 926 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
1/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/535 (82%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/106 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 46
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/67 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristian Arnstad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaH 1-1900000220/3117/13V6,31
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-1900000144/5426/12—5,90
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1620000130/3611/3—6,38
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-0901131139/4824/10—8,38
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-2900010047/5813/4V6,43
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-1dự bị00000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-2900021154/6339/11V6,82
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 2-2900000059/6546/10—6,62
03/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 0-2900010333/4103/9—6,39
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 1-2900010329/4016/20V5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202117500 nghìn €
06/06/202117500 nghìn €
05/01/202218500 nghìn €
11/04/202218400 nghìn €
25/05/2022181,0 triệu €
06/09/2022192,0 triệu €
03/11/2022193,0 triệu €
08/06/2023192,5 triệu €
18/12/2023202,0 triệu €
03/06/2024202,0 triệu €
08/12/2024212,0 triệu €
15/06/2025212,5 triệu €
14/12/2025225,0 triệu €
24/05/2026226,0 triệu €
01/10/2026236,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2024AnderlechtAarhus AGFHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
31/08/2020RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
13/09/2019Stabaek YouthRSCA FuturesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com