
Kristian Arnstad là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 926 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | 82% | 47% | 3 | 0 | 6,61 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 926 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/535 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/106 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 46
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/67 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/31 | 1 | 7/13 | V | 6,31 |
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 2 | 6/12 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 39/48 | 2 | 4/10 | — | 8,38 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/58 | 1 | 3/4 | V | 6,43 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/63 | 3 | 9/11 | V | 6,82 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 4 | 6/10 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/41 | 0 | 3/9 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/40 | 1 | 6/20 | V | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/05/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2024 | Anderlecht | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 31/08/2020 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2019 | Stabaek Youth | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực50