Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krešimir Krizmanić

OFI Crete FCHậu vệCRO
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Krešimir Krizmanić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Tiểu sử Krešimir Krizmanić

Krešimir Krizmanić là hậu vệ của OFI Crete FC, mang quốc tịch Croatia và hiện 26 tuổi, sinh ngày 03/07/2000. Anh cao 188 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận với 842 phút thi đấu, có 1 pha kiến tạo và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, cao nhất ghi nhận 1,8 triệu € (2023). Anh chuyển đến OFI Crete FC từ HNK Gorica vào ngày 12/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
932Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—644820010090%61%006,66
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332700000080%58%106,28
Greek Cup2026-2027—221800001094%57%006,96
Siêu cúp Hy Lạp——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/330 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/110 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/157 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krešimir Krizmanić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-2900000046/5134/4—6,62
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 3-4900000047/5738/12—5,93
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-2900000020/2700/1V5,84
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3900000065/6724/7—6,35
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2900100269/7812/5—6,70
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-0900000023/3213/7—6,39
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0770000038/4024/5—7,05
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0900010189/9301/4—6,75
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0450000024/2813/4—7,37
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-0900000059/6457/10—7,16
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com