
Kotaro Fujikawa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.281Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
640Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 14 | 1.191 | 2 | 0 | 2 | 19 | 5 | 64% | 31% | 2 | 0 | 6,17 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.191 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/222 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/123 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 59
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/26 | 0 | — | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/26 | 1 | — | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 20/30 | 0 | — | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | — | — | 7,55 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 4/12 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 34 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 8,30 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 4/13 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực35