
Kosuke Tanaka là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.
Tiểu sử Kosuke Tanaka
Kosuke Tanaka là tiền vệ của AC Nagano Parceiro, quốc tịch Japan, sinh ngày 01/02/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 23 trận ra sân với tổng 1648 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,15. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2024), còn hợp đồng có hạn đến 30/01/2026. Chiều cao 170 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1585Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 331 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | — | 1 | 0 | 3,17 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 14 | 1.254 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 65% | 43% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/104 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.254 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/401 (65%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 25/88 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/89 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/64 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/28 | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 5,16 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 0 | — | — | 6,83 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/56 | 2 | 3/9 | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 3/3 | — | 6,73 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/27 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/39 | 1 | 1/1 | — | 5,51 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/23 | 3 | 3/5 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực35