Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosei Suwama

Yokohama F. MarinosHậu vệJPN
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kosei Suwama là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Tiểu sử Kosei Suwama

Kosei Suwama, hậu vệ 23 tuổi người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Yokohama F. Marinos. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Suwama có 11 trận tại J1 Nhật Bản với tổng 990 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2025). Cầu thủ chuyển đến Yokohama F. Marinos từ Tsukuba University vào ngày 05/03/2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119900000086%63%206,81
Cúp Thiên Hoàng——2218010000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
494/574 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/73 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
67
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/80 (63%)
Không chiến thắng / thua
29 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosei Suwama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-2900000068/7816/9—6,80
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-0900000061/6737/11—7,14
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0900000042/4915/9—7,01
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0900000053/5803/3—7,01
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-1900000047/5505/5—7,21
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-0900000141/4502/5V6,48
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1900000149/5705/9V6,62
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3900000040/5337/11—6,01
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 1-0900000030/3506/9—7,57
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-0900000035/4203/5—7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202521350 nghìn €
14/12/202522325 nghìn €
02/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/03/2025Tsukuba UniversityYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/03/2022Yokohama F Marinos U18Tsukuba UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh75
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com