Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Korrakot Pipatnadda

Muangthong UnitedThủ mônTHA
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Korrakot Pipatnadda là thủ môn 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Muangthong United.

Tiểu sử Korrakot Pipatnadda

Korrakot Pipatnadda là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Muangthong United, quốc tịch Thailand, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/07/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận ở Hạng Nhất Thái với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Thái2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Korrakot Pipatnadda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026Cúp AFF@ Việt NamH 2-2dự bị000—0———
22/08/2026Cúp AFFvs Việt NamB 0-2dự bị000—0———
18/08/2026Cúp AFFvs SingaporeB 1-2dự bị000—0———
15/08/2026Cúp AFF@ SingaporeT 3-1dự bị000—0———
08/08/2026Cúp AFFvs MyanmarT 2-0dự bị000—0———
04/08/2026Cúp AFF@ PhilippinesT 1-0dự bị000—0———
01/08/2026Cúp AFFvs MalaysiaT 2-0dự bị000—0———
25/07/2026Cúp AFF@ LàoT 5-0dự bị000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Trung QuốcH 0-0dự bị000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs KuwaitH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212150 nghìn €
09/01/20222250 nghìn €
22/01/20232375 nghìn €
24/09/202324100 nghìn €
25/02/202424125 nghìn €
25/08/202425125 nghìn €
08/12/202425200 nghìn €
01/05/202525200 nghìn €
21/12/202526200 nghìn €
14/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com