
Kolja Oudenne là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 653 | 0 | 0 | 2 | 15 | 7 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 91% | 0% | 0 | 0 | 8,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/253 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/72 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 3 | 5/11 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/41 | 1 | 1/3 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-1 | 78 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 1/7 | — | 6,83 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 5/8 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/40 | 2 | 8/15 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 51/59 | 2 | 4/8 | — | 7,50 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 52/57 | 0 | 0/2 | — | 8,00 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/37 | 1 | 3/7 | — | 5,96 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 17/22 | 1 | 5/13 | — | 6,22 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 2 | 4/4 | — | 7,17 |