
Koju Yoshio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
26Đá chính
1.675Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 79 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 70% | — | 0 | 0 | 1,73 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 17 | 1.506 | 2 | 0 | 3 | 29 | 11 | 69% | 51% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 1,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.506 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/504 (69%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 44/148 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/57 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/96 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 5,94 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 6,28 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Blaublitz Akita | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/19 | 2 | 3/7 | — | 7,04 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 21/41 | 1 | 3/6 | — | 7,66 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/42 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 5 | 20/33 | 4 | 8/10 | — | 7,70 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/37 | 1 | 4/5 | — | 6,09 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Fagiano Okayama | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Hosei University | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Yokohama F Marinos U18 | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực43