Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kojiro Nakano

AC Nagano ParceiroThủ mônJPN
27Tuổi
200Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kojiro Nakano là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
720Phút
26Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1111360160065%—002,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—33270101747%66%006,31
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,40

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/58 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/47 (57%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/107 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/72 (23%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kojiro Nakano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaB 1-2904007/110——6,00
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoT 1-0906007/140——7,41
16/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaB 2-49020015/210——5,57
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 1-0904009/120——7,46
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-0dự bị000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-0dự bị000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-0dự bị000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1dự bị000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-3dự bị000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-29020016/400——5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20202050 nghìn €
28/01/202121150 nghìn €
28/06/202122150 nghìn €
13/01/202222150 nghìn €
27/06/202223175 nghìn €
05/01/202323175 nghìn €
26/06/202324150 nghìn €
21/02/202424100 nghìn €
11/06/20242575 nghìn €
09/12/20242575 nghìn €
25/06/202526100 nghìn €
14/12/202526150 nghìn €
08/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027AC Nagano ParceiroHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2026Hokkaido Consadole SapporoAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
30/01/2024Zweigen Kanazawa FCHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2023Hokkaido Consadole SapporoZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2021Hosei UniversityHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng Free—
31/03/2017Tokushima Vortis U18Hosei UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com