Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koichi Murata

Zweigen Kanazawa FCTiền vệJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Koichi Murata là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—822641014367%55%106,52
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/70 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koichi Murata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 4-1340100111/1200/1—6,56
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-3610011110/1201/1—6,10
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-030101105/801/2—7,73
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 1-110000001/311/2V6,16
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 1-125001014/612/2—6,82
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-257000009/1713/4—6,12
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-131001116/1001/4—5,62
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 1-016000011/211/2—7,04
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com