
Koichi Murata là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 2 | 264 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 67% | 55% | 1 | 0 | 6,52 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/70 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 7,73 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | V | 6,16 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,82 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 3/4 | — | 6,12 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 1/4 | — | 5,62 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 7,04 |