
Kohei Shin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
807Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 4,27 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 11 | 784 | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 73% | 31% | 1 | 0 | 6,06 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/168 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/80 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,42 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 5/12 | — | 6,01 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 2/4 | — | 6,83 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/3 | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 4/8 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/14 | 2 | 3/6 | V | 6,42 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/7 | — | 5,94 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh31
- Thể lực41