
Kohei Isa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Tiểu sử Kohei Isa
Tiền đạo Kohei Isa, 34 tuổi, người Japan, hiện chơi cho câu lạc bộ FC Osaka. Cầu thủ sinh ngày 23/11/1991, cao 175 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kohei Isa ra sân 30 trận, ghi 2 bàn, có 2 kiến tạo, thi đấu 801 phút và đạt điểm trung bình 4,83. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi Kohei Isa chuyển từ Oita Trinita đến FC Osaka.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
12Đá chính
891Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 230 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 52% | — | 0 | 0 | 1,31 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 1 | 571 | 1 | 0 | 0 | 16 | 4 | 72% | 30% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 1,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/48 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/161 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/73 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 0 | — | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | — | — | 6,38 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 3-3 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 1/6 | — | 8,18 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 2/6 | — | 6,21 |