- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Wuhan Hankou Sports Center Stadium, Wuhan · Trọng tài: Le Thi Ly · Nắng 19°C · cập nhật
Suwon FC (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của Wuhan Jiangda (nữ).
Wuhan Jiangda (nữ) vs Suwon FC (nữ) 0-4 — Cúp C1 châu Á (nữ) 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 11Tổng cú sút17
- 6Sút trúng đích10
- 3Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm19
- 2Sút bị chặn3
- 4Phạt góc6
- 49Tấn công nguy hiểm46
- 75Tấn công74
- 392Chuyền361
- 305Chuyền chính xác270
- 6Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài13
- 18Rê bóng14
- 21Tạt bóng31
- 46Tranh chấp43
- 21Tắc bóng19
- 52Cản phá60
- 6Cứu thua8
- 11Phạm lỗi6
- 26Bị phạm lỗi13
- 4Việt vị0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Suwon FC (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-1-1
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Peng Shimeng | Thủ môn | 6.69 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 5.98 |
| 10 | Yao Wei © | Hậu vệ | 5.53 |
| 13 | Xu QianQian | Hậu vệ | 5.93 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 5.44 |
| 6 | Lyu Yueyun | Tiền vệ | 6.04 |
| 12 | Tang Han | Tiền vệ | 5.82 |
| 17 | Yan Qi | Tiền vệ | 6.37 |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ | 5.27 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền đạo | 6.88 |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Qin Manman | Tiền vệ |
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn |
| 1 | Yu Sijin | Thủ môn |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ |
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ |
| 47 | Du Jianqun | Hậu vệ |
| 35 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 36 | Zhao Jingyi | Tiền vệ |
| 30 | Wang Qianqian | Tiền đạo |
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
| 29 | Ding Xuan | Thủ môn |
Suwon FC (nữ) · HLV Gil-young Park
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Kim Kyeong-Hee | Thủ môn | 7.45 |
| 17 | Han Da-In | Hậu vệ | 6.66 |
| 20 | Lee Yu-Jin | Hậu vệ | 7.11 |
| 25 | Seo Yea-Jin | Hậu vệ | 7.1 |
| 90 | Kim Hye-Ri | Hậu vệ | 8.21 |
| 2 | Choe Yu-Ri | Tiền vệ | 7.16 |
| 7 | Kwon Eun-Som | Tiền vệ | 7.4 |
| 8 | Ayaka Nishikawa | Tiền vệ | 7.7 |
| 28 | Jeong-Min Lee | Tiền vệ | 6.56 |
| 66 | Ji So-Yun © | Tiền vệ | 8.2 |
| 39 | Hinase Suzuki | Tiền đạo | 7.89 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Jeong Youn-Jung | Thủ môn |
| 18 | Jeon Min-Ji | Tiền vệ |
| 26 | Yoon Su-Jeong | Tiền vệ |
| 27 | Lee Jin-Joo | Tiền vệ |
| 11 | Song Ji-Yoon | Tiền đạo |
| 5 | Lee Su-In | Hậu vệ |
| 10 | Milena Barreto de Oliveira | Tiền vệ |
| 22 | Seo Jin-Ju | Hậu vệ |
| 1 | PARK Hyunjin | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Wuhan Jiangda (nữ) vs Suwon FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wuhan Jiangda (nữ) vs Suwon FC (nữ) thuộc Cúp C1 châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhan Hankou Sports Center Stadium (Wuhan).
- Kết quả Wuhan Jiangda (nữ) vs Suwon FC (nữ) là bao nhiêu?
- Suwon FC (nữ) thắng Wuhan Jiangda (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Wuhan Jiangda (nữ) vs Suwon FC (nữ)?
- Wuhan Jiangda (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Suwon FC (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:09 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

