
Kike Hermoso là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Lugo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 43% | 2 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/82 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 0 | 2/6 | — | 7,60 |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/5 | V | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 2-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/45 | 5 | 8/17 | V | 5,15 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/28 | 3 | 7/14 | — | 6,13 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/16 | 1 | 5/7 | — | 7,96 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Arka Gdynia | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | CF Rayo Majadahonda | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | U.D.Vilafranquense | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Real Betis B | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | SD Huesca | Real Betis B | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2020 | SD Ejea | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Rayo Vallecano B | SD Ejea | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Alcobendas CF | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Own Youth | Alcobendas CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực53