
Khemais Maaouani là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Kahraba Club.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/07/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 26/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | US Ben Guerdane | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Al-Kahraba Club | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | US Ben Guerdane | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Al-Arabi SC(KSA) | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Kholood | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | AS Slimane | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Esperance Sportive de Tunis | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AS Gabes | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | Esperance Sportive de Tunis | AS Gabes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Stade Gabesien | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | Esperance Sportive de Tunis | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Stade tunisien | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Esperance Sportive de Tunis | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2018 | Etoile Metlaoui | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | Esperance Sportive de Tunis | Etoile Metlaoui | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Esperance Tunis U21 | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | EO Sidi Bouzid | Esperance Tunis U21 | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Esperance Tunis U21 | EO Sidi Bouzid | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Club Olympique de Transports | Esperance Tunis U21 | Chuyển nhượng | — |