
Kevin Behrens là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lugano.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/10/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/01/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/07/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/10/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/02/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/07/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/12/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/01/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/02/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/08/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/02/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/08/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/10/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 24/09/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 14/07/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/11/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/11/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 28/03/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.